JuniorTình huốngƯu tiên hoá
Ưu tiên một sprint backlog bằng MoSCoW
Thử trả lời trước
Đáp án mẫu
MoSCoW chia các mục thành bốn nhóm:
- Must have: thiếu nó thì bản phát hành thất bại hoặc không dùng được, về pháp lý hoặc thực tế.
- Should have: quan trọng và bỏ đi thì khó chịu, nhưng có cách xử lý tạm.
- Could have: có thì tốt, chỉ làm nếu còn thời gian.
- Won't have (lần này): được thống nhất rõ là ngoài phạm vi ở thời điểm này.
Với một sprint, trước hết tôi xác nhận Sprint Goal, rồi hỏi từng mục: thiếu nó thì mục tiêu có thất bại không? Những mục đó là Must. Tôi giữ các Must ở khoảng một nửa năng lực để chừa chỗ cho rủi ro, và lấp phần còn lại bằng Should và Could theo thứ tự giá trị. Tôi nêu rõ các mục Won't để kỳ vọng được rõ ràng.
Ví dụ cho sprint thanh toán: thanh toán bằng thẻ và xác nhận đơn hàng là Must; lưu địa chỉ là Should; gói quà là Could; danh sách yêu thích là Won't.
Tôi kiểm tra lại giữa sprint, và nếu năng lực giảm thì các mục Could bị bỏ trước.
Ý chính
- Bốn nhóm: Must, Should, Could, Won't (lần này)
- Neo các nhóm vào Sprint Goal
- Giữ các Must thấp hơn nhiều so với năng lực để chừa chỗ cho rủi ro
Câu hỏi nối tiếp thường gặp
- Nếu các bên liên quan gắn nhãn Must cho mọi thứ thì sao?
- MoSCoW so với chấm điểm giá trị trên công sức thì thế nào?
Lỗi thường gặp
- Đưa quá nhiều mục vào Must đến mức thực ra không có gì được ưu tiên
- Bỏ qua nhóm Won't nên kỳ vọng vẫn mơ hồ